
Kim Shin-jin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 23 | 9 | 818 | 3 | 0 | 0 | 28 | 11 | 77% | 43% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/28
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/149 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/134 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 39
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 2 | 5/7 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 8/13 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/8 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 6,74 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gangwon FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | FC Seoul | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Seoul E-Land FC | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | FC Seoul | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng 0.03323M € | 33 nghìn € |
| 31/12/2021 | Sun Moon University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gangwon FC U18 | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gunsan Jeil High School | Gangwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gunsan Middle School | Gunsan Jeil High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực47