
Kim Seung-Ho là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
12Đá chính
1.313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 54% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 26 | 11 | 1.134 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 90% | 50% | 2 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/97 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 677/745 (90%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/87 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 1 | 4/9 | V | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/3 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/75 | 0 | 4/8 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 72/75 | 1 | 3/6 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 3/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/03/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Chungnam Asan | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Hwaseong FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Daejeon Korail | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Seojeong University | Daejeon Korail | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Leganés C | Seojeong University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Hongik University | CD Leganés C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Anyang U18 | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gunpo Middle School | FC Anyang U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gwangmyeong Gwangdeok Elementary School | Gunpo Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực37