Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Seung-Ho

Pohang SteelersHậu vệKOR
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kim Seung-Ho là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
12Đá chính
1.313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211350002085%54%005,97
Cúp Hàn Quốc2026-2027—104400000——00—
K League 12026—26111.1340008390%50%205,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/97 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
677/745 (90%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
22/32 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/87 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 33
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Seung-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0900000144/5114/9V—
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2450010120/2202/3—5,84
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3250000017/1923/3—5,90
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1100000—00/3——
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3900010063/7504/8—6,11
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-21200000—0——6,20
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900010672/7513/6——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2180000013/1412/2—6,10
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0280000010/1100/2—6,12
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-118000007/723/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20212210 nghìn €
21/06/202122150 nghìn €
25/12/202123150 nghìn €
28/03/202324150 nghìn €
22/06/202324150 nghìn €
18/12/202325150 nghìn €
13/06/202425225 nghìn €
04/12/202426300 nghìn €
02/06/202526325 nghìn €
15/12/202527325 nghìn €
20/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Chungnam AsanPohang SteelersChuyển nhượng—
09/01/2023Hwaseong FCChungnam AsanChuyển nhượng—
31/12/2021Daejeon KorailHwaseong FCChuyển nhượng—
06/01/2021Seojeong UniversityDaejeon KorailChuyển nhượng—
31/12/2018CD Leganés CSeojeong UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017Hongik UniversityCD Leganés CChuyển nhượng—
31/12/2016FC Anyang U18Hongik UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Gunpo Middle SchoolFC Anyang U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Gwangmyeong Gwangdeok Elementary SchoolGunpo Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com