
Kim Seung-Gun là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
68Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 68 | 13 | 23 | 73% | 80% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 68
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/609 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 114/273 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 7,82 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 7,15 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 20/04/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 152
- Chỉ số 212
- Chỉ số 451
- Chỉ số 349