Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Seon-Min

Chungbuk Cheongju FCTiền vệKOR
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kim Seon-Min là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.519Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2519Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—28282.51910116286%52%205,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.519 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1265/1462 (86%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
127/210 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
34
Phá bóng
46
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/125 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 49
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
241
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Seon-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3900000134/4511/5—5,80
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-1900000044/5034/6—6,35
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-2900010173/7722/3—6,00
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-0900000038/4323/3——
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-2890010046/5002/4—6,40
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-2900000151/5813/7—5,80
23/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-19000000—0——5,85
15/08/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1900000072/8325/8—7,20
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-3900000165/7001/4—6,61
01/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsH 2-2900010137/4400/1V6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/201220125 nghìn €
14/12/201726400 nghìn €
28/12/201928300 nghìn €
22/06/202028500 nghìn €
20/12/202029425 nghìn €
21/06/202129400 nghìn €
25/12/202130425 nghìn €
17/06/202230425 nghìn €
26/12/202231450 nghìn €
22/06/202331425 nghìn €
18/12/202332375 nghìn €
13/06/202432325 nghìn €
04/12/202432300 nghìn €
02/06/202533250 nghìn €
15/12/202534225 nghìn €
09/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/03/2024Suwon Football ClubChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
23/03/2023Seoul E-Land FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Daegu Football ClubSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
11/08/2019Asan MugunghwaDaegu Football ClubCho mượn—
31/12/2017Daegu Football ClubAsan MugunghwaChuyển nhượng—
31/12/2016Daejeon Hana CitizenDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2015Ulsan HD FCDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2015FC AnyangUlsan HD FCCho mượn—
31/12/2014Ulsan HD FCFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2013Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016)Ulsan HD FCChuyển nhượng—
31/07/2013Free PlayerUlsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2012Gainare TottoriFree PlayerTrở lại—
31/12/2010Yewon Arts UniversityGainare TottoriChuyển nhượng—
31/12/2009Suwon Technical High SchoolYonsei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com