
Kim Sang-jun là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
18Đá chính
1.756Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
878Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 18 | 1.732 | 2 | 0 | 0 | 24 | 5 | 80% | 49% | 4 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.732 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 575/712 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/88 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/167 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 52
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 2/4 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/32 | 1 | 3/8 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/38 | 3 | 4/9 | V | 5,60 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 3/5 | — | 6,51 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 7,65 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Suwon Samsung Bluewings | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Busan I Park | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sinjeong FC | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực46