
Kim Ryun-sung là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.968Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1968Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 23 | 22 | 1.968 | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 | 82% | 52% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.968 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 685/826 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 19/86 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/71 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/180 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 64
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 322
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 1/5 | V | 5,55 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 0/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 7,00 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester City | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 2/5 | — | 5,58 |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 3 | 8/9 | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/50 | 1 | 6/8 | — | 6,87 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 4/5 | — | 6,23 |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 3/7 | — | 6,16 |
| 12/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Pohang Steelers | Jeju SK FC | Hết hạn mượn 0.203M € | 203 nghìn € |
| 30/12/2024 | Busan I Park | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Pohang Steelers | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 12/06/2022 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jejuseo Elementary School | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực43