Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Ryun-sung

Jeju SK FCHậu vệKOR
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kim Ryun-sung là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.968Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1968Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—23221.96810211382%52%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.968 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
685/826 (82%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
19/86 (22%)
Chuyền dài chính xác
24/71 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
15
Phá bóng
55
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/180 (52%)
Không chiến thắng / thua
22 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 64
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
322
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Ryun-sung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 2-3740000223/2601/5V5,55
10/10/2026K League 1@ FC SeoulB 1-2900100119/2900/6—6,50
20/09/2026K League 1@ Gangwon FCT 1-035001005/600/5—7,00
05/08/2026Giao hữu CLBvs Manchester CityB 1-3170000010/1022/5—5,58
04/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 1-2dự bị00000—0———
02/08/2026K League 1vs Incheon United ClubH 3-3900000237/4538/9—6,47
26/07/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-1900020241/5016/8—6,87
21/07/2026K League 1vs Gangwon FCH 1-1620000117/1814/5—6,23
18/07/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-1900010022/2803/7—6,16
12/07/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 0-0890010128/3303/4—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20211975 nghìn €
25/12/202119200 nghìn €
17/06/202220150 nghìn €
26/12/202220150 nghìn €
22/06/202321200 nghìn €
18/12/202321200 nghìn €
13/06/202422175 nghìn €
04/12/202422150 nghìn €
02/06/202522250 nghìn €
15/12/202523325 nghìn €
20/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Pohang SteelersJeju SK FCHết hạn mượn 0.203M €203 nghìn €
30/12/2024Busan I ParkPohang SteelersCho mượn—
28/07/2024Pohang SteelersBusan I ParkChuyển nhượng—
30/12/2023Gimcheon Sangmu Football ClubPohang SteelersCho mượn—
12/06/2022Pohang SteelersGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2017Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Jejuseo Elementary School Pohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com