
Kim Oh-kyu là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Tiểu sử Kim Oh-kyu
Kim Oh-kyu là hậu vệ của câu lạc bộ Seoul E-Land FC, quốc tịch South Korea, sinh ngày 20/06/1989 và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân, 1728 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Korean K League 2, với điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ cao 182 cm và nặng 75 kg. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/01/2024, từ Jeju SK FC đến Seoul E-Land FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.728Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 19 | 1.728 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 88% | 52% | 4 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.728 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1199/1352 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/175 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/104 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 4/5 | V | 5,95 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/74 | 1 | 2/2 | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 2/4 | V | 6,78 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/68 | 3 | 5/9 | — | 7,12 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | V | 6,14 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 4-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 3/6 | — | 5,88 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2017 | 28 | 475 nghìn € |
| 31/01/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 31/07/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 31 | 425 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 475 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Jeju SK FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Gangwon FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2017 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gangwon FC | Cho mượn | — |
| 21/06/2015 | Gangwon FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Catholic Kwandong University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Gangneung Jungang High School (- 20XX) | Catholic Kwandong University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực55