Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Moon-Hwan

31Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Kim Moon-Hwan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
2.042Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—116100000——00—
K League 12026—26221.9810024087%48%306,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.981 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
957/1090 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/38 (18%)
Chuyền dài chính xác
35/78 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
36
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/112 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 49
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Moon-Hwan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-2900000131/5023/9—5,90
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1860000123/2924/8—6,40
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1450000029/320——6,87
23/08/2026K League 1vs Gangwon FCT 3-0900000163/6600/4—7,30
15/08/2026K League 1@ FC SeoulB 2-4880010029/3311/4—6,21
08/08/2026K League 1@ FC AnyangT 2-1900000239/4523/4—7,21
05/08/2026Giao hữu CLBvs Manchester CityB 1-3450000113/1522/4—5,91
02/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 2-0900000055/5900/3—7,31
25/07/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubB 2-3450100230/3303/5—6,55
21/07/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-0900000026/2811/5—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 325 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201722325 nghìn €
31/01/201923700 nghìn €
31/07/201924700 nghìn €
28/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
22/06/202024650 nghìn €
20/12/202025700 nghìn €
08/07/202125700 nghìn €
08/11/2021261,0 triệu €
17/06/202226950 nghìn €
13/11/202227950 nghìn €
22/06/202327800 nghìn €
26/11/202328800 nghìn €
01/05/202428850 nghìn €
04/12/202429850 nghìn €
02/06/202529750 nghìn €
15/12/202530800 nghìn €
20/05/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/06/2024Al Duhail Sports ClubDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
23/07/2023Jeonbuk Hyundai MotorsAl Duhail Sports ClubHết hạn mượn 1.802451M €1,8 triệu €
17/03/2022Los Angeles FCJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
11/01/2021Busan I ParkLos Angeles FCHết hạn mượn 0.545M €545 nghìn €
03/01/2017Chung-Ang UniversityBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2013Suwon High SchoolChung-Ang UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com