
Kim Moon-Hwan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.042Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 26 | 22 | 1.981 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 87% | 48% | 3 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.981 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 957/1090 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/38 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/78 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/112 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 49
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/50 | 2 | 3/9 | — | 5,90 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 4/8 | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | — | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/66 | 0 | 0/4 | — | 7,30 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 1/4 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 2 | 3/4 | — | 7,21 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 2/4 | — | 5,91 |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 0/3 | — | 7,31 |
| 25/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/33 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 21/07/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 1/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2022 | 26 | 950 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 950 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/05/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2024 | Al Duhail Sports Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 1.802451M € | 1,8 triệu € |
| 17/03/2022 | Los Angeles FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Busan I Park | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 0.545M € | 545 nghìn € |
| 03/01/2017 | Chung-Ang University | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Suwon High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực47