
Kim Min-Jun là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
12Đá chính
897Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
897Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 25 | 11 | 807 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 72% | 42% | 2 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/179 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/82 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 725 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gangwon FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Ulsan HD FC | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | University of Ulsan | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | University of Ulsan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gyeyang Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Incheon Chelsea Soccer School U15 | Gyeyang Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Boin Middle School | Incheon Chelsea Soccer School U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Seongnam Hansol Elementary School | Boin Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực33