
Kim Min-Hyeok
Hậu vệKOR
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kim Min-Hyeok là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 975 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/03/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free player | PSGC Ciamis | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Chungnam Asan | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2025 | Buriram United | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Free player | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Seongnam FC | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Sagan Tosu | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Soongsil University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Suncheon High School | Soongsil University | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Hamburger SV U17 | Suncheon High School | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Suncheon High School | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Yeosu Gubong Middle School | Suncheon High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực52