Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Kyeong-min

34Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kim Kyeong-min là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
53Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—17171.53053203267%81%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
53
Đấm bóng
20
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/502 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
75/227 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Kyeong-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3dự bị000—0———
11/10/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 4-3dự bị000—0———
20/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1dự bị000—0———
09/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1dự bị000—0———
06/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026K League 1vs FC SeoulB 2-5dự bị000—0———
26/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 2-2dự bị000—0———
23/08/2026K League 1vs Incheon United ClubB 0-19000117/270——5,89
15/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-29010020/2200/2—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: —2020: 25 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201726175 nghìn €
31/01/201927150 nghìn €
31/07/20192775 nghìn €
28/12/20192850 nghìn €
22/06/202028—
20/12/20202925 nghìn €
21/06/202129325 nghìn €
25/12/202130350 nghìn €
17/06/202230425 nghìn €
26/12/202231425 nghìn €
21/06/202331425 nghìn €
18/12/202332500 nghìn €
13/06/202432450 nghìn €
04/12/202433450 nghìn €
02/06/202533400 nghìn €
15/12/202534375 nghìn €
20/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022Seoul E-Land FCGwangju Football ClubChuyển nhượng—
14/01/2021Jeju SK FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
03/09/2020Pocheon FCJeju SK FCCho mượn—
31/12/2018Jeju SK FCPocheon FCChuyển nhượng—
30/12/2017Busan I ParkJeju SK FCCho mượn—
31/12/2016Jeju SK FCBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2013Hanyang UniversityJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2009Hanyang Science and Technology High SchoolHanyang UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com