
Kim Kuk-Bom
Tiền vệPRK
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kim Kuk-Bom là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PRK.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 4/13 | — | 6,37 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 6/12 | — | 6,21 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/45 | 2 | 4/10 | — | 6,94 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Myanmar | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/7 | — | 5,89 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Myanmar | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ryomyong SC | 4.25 SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | 4.25 SC | Ryomyong SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | Ryomyong SC | 4.25 SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | 4.25 SC | Ryomyong SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unknown | 4.25 SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ryomyong SC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rimyongsu SC | Ryomyong SC | Chuyển nhượng | — |