
Kim Jung-min là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.
Tiểu sử Kim Jung-min
Kim Jung-min là tiền vệ của câu lạc bộ Hwaseong FC, mang quốc tịch South Korea và hiện 26 tuổi. Sinh ngày 13/11/1999, Kim Jung-min cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ này có 9 trận ra sân với 347 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 4 | 347 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 65% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/129 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 4/4 | — | 6,44 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,69 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2018 | 18 | 350 nghìn € |
| 12/06/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/11/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 21/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/04/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực35