Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Jung-Hyun

FC AnyangTiền vệKOR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kim Jung-Hyun là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
1.841Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1841Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—28231.84110011184%51%515,48

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.841 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
918/1086 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
43/85 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
30
Phá bóng
49
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/171 (51%)
Không chiến thắng / thua
24 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 61
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Jung-Hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0170000114/1600/1——
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-0680000018/2500/2——
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-16000003/301/1—6,35
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1700000052/6013/5—6,25
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-316001007/1224/6—5,60
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3450020038/4401/4——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1830000045/4923/6—6,60
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1260000012/1301/2—6,24
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7450000125/3413/6—5,78
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2750000035/4625/8—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201320100 nghìn €
14/12/201724125 nghìn €
31/01/201925275 nghìn €
31/07/201926300 nghìn €
28/12/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
22/06/202027250 nghìn €
20/12/202027250 nghìn €
21/06/202128275 nghìn €
25/12/202128325 nghìn €
17/06/202229300 nghìn €
26/12/202229325 nghìn €
22/06/202330350 nghìn €
18/12/202330325 nghìn €
13/06/202431325 nghìn €
04/12/202431350 nghìn €
02/06/202532325 nghìn €
15/12/202532275 nghìn €
20/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2023Busan I ParkFC AnyangChuyển nhượng—
30/12/2022FC AnyangBusan I ParkCho mượn—
13/07/2022Busan I ParkFC AnyangChuyển nhượng—
07/01/2020Seongnam FCBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2017Gwangju Football ClubSeongnam FCChuyển nhượng—
28/01/2016Oita TrinitaGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2011Joongdong High SchoolOita TrinitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com