Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Jun-Ho

Gyeongnam FCTiền vệKOR
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kim Jun-Ho là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—611530002072%31%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/74 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Jun-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-11100000—0——5,85
25/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 1-1dự bị00000—0———
12/07/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanH 1-1200000220/2400/1—6,43
05/07/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 2-145000009/1714/10—6,44
04/04/2026Korean K League 2vs Busan I ParkB 1-2450010115/1912/4—6,18
28/03/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026Korean K League 2vs Gimpo FCT 1-0300000—00/1—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20211850 nghìn €
21/06/20211850 nghìn €
25/12/20211975 nghìn €
17/06/20221950 nghìn €
26/12/202220150 nghìn €
22/06/202320200 nghìn €
18/12/202321350 nghìn €
13/06/202421350 nghìn €
04/12/202421350 nghìn €
02/06/202522325 nghìn €
15/12/202523275 nghìn €
09/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Pohang SteelersGyeongnam FCChuyển nhượng—
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubPohang SteelersCho mượn—
28/04/2024Pohang SteelersGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
06/01/2021Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2017Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Pohang Steelers YouthPohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com