
Kim Jun-Ha
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kim Jun-Ha là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Tiểu sử Kim Jun-Ha
Kim Jun-Ha là tiền vệ của Gimcheon Sangmu Football Club, quốc tịch South Korea, sinh ngày 02/12/2005 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Kim Jun-Ha có 21 trận ra sân tại K League 1 với 1050 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €. Chuyển đến Gimcheon Sangmu Football Club từ Jeju SK FC vào ngày 02/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 01/02/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
10Đá chính
1.050Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1050Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 21 | 10 | 1.050 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.050 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/319 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/126 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 59
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 3-3 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 4 | 6/13 | — | 6,41 |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/15 | 2 | 3/6 | — | 6,76 |
| 12/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 05/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 3/11 | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,38 |
| 13/05/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 3/8 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 53 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 5 | 9/13 | — | 7,92 |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Soongsil University | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Jeju SK U18 | Soongsil University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Dobong Wizard U15 | Jeju SK U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | FC Dobong Wizard U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh45
- Thể lực38