Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Joo-won

Daegu Football ClubHậu vệKOR
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kim Joo-won là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—554460000086%63%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/311 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Joo-won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/03/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 1-3900000072/7903/5—6,35
22/03/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-3860000053/6104/7—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201322350 nghìn €
14/12/201726250 nghìn €
28/12/201928275 nghìn €
22/06/202028425 nghìn €
20/12/202029450 nghìn €
21/06/202129400 nghìn €
25/12/202130275 nghìn €
17/06/202230250 nghìn €
26/12/202231175 nghìn €
22/06/202331225 nghìn €
18/12/202332225 nghìn €
13/06/202432200 nghìn €
04/12/202433175 nghìn €
02/06/202533150 nghìn €
15/12/202534125 nghìn €
09/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Seongnam FCDaegu Football ClubChuyển nhượng—
05/02/2024Suwon Samsung BluewingsSeongnam FCChuyển nhượng—
22/06/2023Jeju SK FCSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
30/03/2021Jeonnam DragonsJeju SK FCChuyển nhượng—
11/08/2019Asan MugunghwaJeonnam DragonsCho mượn—
31/12/2017Jeonnam DragonsAsan MugunghwaChuyển nhượng—
31/01/2017Pohang SteelersJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2012Yeungnam UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2009Pohang Steelers U18Yeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2006Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2003Punggi Elementary SchoolPohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com