
Kim Jong-Woo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
947Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 21 | 12 | 947 | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 87% | 51% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 947 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/400 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/76 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/6 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 4/7 | — | 7,71 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/26 | 2 | 5/8 | — | 8,03 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 2 | 3/3 | — | 6,86 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 950 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 375 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Pohang Steelers | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Gwangju Football Club | Pohang Steelers | Hết hạn mượn 0.222032M € | 222 nghìn € |
| 05/01/2021 | Suwon Samsung Bluewings | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2015 | Suwon Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/03/2015 | Suwon Samsung Bluewings | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sun Moon University | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Mullae Middle School | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực41