Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Jong-Min

Bucheon FC 1995Hậu vệKOR
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kim Jong-Min là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——10—
K League 12026—40120000066%55%004,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Jong-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-21000000/10———
12/09/2026K League 1vs Jeju SK FCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 0-5dự bị00000—0———
29/08/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-22000000/202/3—6,36
17/05/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-0100000—01/3—7,00
10/05/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-18000008/902/3—6,36
22/03/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20222150 nghìn €
26/12/202221175 nghìn €
21/06/202322100 nghìn €
18/12/202322100 nghìn €
13/06/202423100 nghìn €
04/12/202423100 nghìn €
02/06/20252475 nghìn €
15/12/20252475 nghìn €
20/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gimpo FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
03/01/2023Jeju SK FCGimpo FCChuyển nhượng—
30/12/2022Gimpo FCJeju SK FCCho mượn—
19/06/2022Jeju SK FCGimpo FCChuyển nhượng—
07/03/2022Gimcheon UniversityJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2019Boin High SchoolGimcheon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Gunpo Middle SchoolBoin High SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com