
Kim Jin-Ho
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kim Jin-Ho là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Tiểu sử Kim Jin-Ho
Kim Jin-Ho là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club và mang quốc tịch South Korea. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg, sinh ngày 21/01/2000 và thuận chân phải. Mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận 12 trận ra sân, 835 phút thi đấu và điểm trung bình 6,10. Chuyển nhượng gần nhất từ Gwangju Football Club sang Gimcheon Sangmu Football Club diễn ra ngày 02/08/2026, hợp đồng đến 01/02/2028. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, mức cao nhất 450 nghìn € ghi nhận năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 12 | 8 | 835 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 53% | 5 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/561 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/70 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 12/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/10 | V | 5,45 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 4/7 | V | 5,15 |
| 26/04/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,43 |
| 19/04/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 0/3 | — | 5,49 |
| 11/04/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/82 | 1 | 5/6 | V | 6,69 |
| 04/04/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/78 | 2 | 5/8 | — | 6,21 |
| 22/03/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-5 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 3 | 7/10 | V | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Gangwon FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2022 | Kwangwoon University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cheongju Daesung High School | Kwangwoon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jecheon Football Center U18 | Cheongju Daesung High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Jeju SK Youth | Jecheon Football Center U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Joongdong Middle School | Jeju SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực43