
Kim Jeong-hoon là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
97Cứu thua
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 97 | 13 | 23 | 68% | 100% | 4 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 5,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 97
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 18
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/843 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 166/429 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/17 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 272
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 18/33 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 1/1 | V | 6,20 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/26 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 90 | 6 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | — | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 153
- Chỉ số 235
- Chỉ số 456
- Chỉ số 354