Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim In-gyun

28Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kim In-gyun là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
1Đá chính
487Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—241487210231073%45%206,32

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/134 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/101 (45%)
Không chiến thắng / thua
25 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 32
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim In-gyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ FC SeoulH 2-230102119/1015/5—7,80
10/10/2026K League 1vs FC AnyangB 0-113000001/201/4—5,90
09/09/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-06000001/304/6——
06/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-223001013/402/5—6,40
29/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-322000002/300/5—6,14
25/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-021000001/203/5—6,08
22/08/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0100000—00/2—6,43
16/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-111003203/301/2—6,96
08/08/2026K League 1vs FC SeoulH 0-021001004/602/4—6,55
01/08/2026K League 1@ Pohang SteelersT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20202125 nghìn €
22/06/202021250 nghìn €
20/12/202022250 nghìn €
21/06/202122275 nghìn €
25/12/202123350 nghìn €
17/06/202223350 nghìn €
26/12/202224400 nghìn €
22/06/202324350 nghìn €
18/12/202325500 nghìn €
13/06/202425550 nghìn €
04/12/202426450 nghìn €
02/06/202526400 nghìn €
15/12/202527375 nghìn €
20/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/06/2025Daejeon Hana CitizenGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
09/01/2022Chungnam AsanDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.264877M €264 nghìn €
07/01/2020Cheongju UniversityChungnam AsanChuyển nhượng—
31/12/2016Chung-Ang University High SchoolCheongju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Chung-Ang University Middle SchoolChung-Ang University High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Uiwang Jeongwoo SCChung-Ang University Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com