Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Hyun-woo

27Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Kim Hyun-woo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—965410008189%58%305,99

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/394 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/44 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
33
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/67 (58%)
Không chiến thắng / thua
29 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Hyun-woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 2-0870000064/6902/3——
13/09/2026K League 1vs Gangwon FCH 2-2900020047/6017/9—6,30
25/04/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 2-019000001/111/3V6,64
21/04/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3dự bị00000—0———
18/04/2026K League 1@ Jeju SK FCH 1-1590011057/6106/9V6,91
12/04/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1900010054/5927/11—7,04
05/04/2026K League 1@ Incheon United ClubB 1-2900000071/7927/14—6,96
22/03/2026K League 1@ Ulsan HD FCH 0-011001004/601/1—6,65
17/03/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 1-1900030052/5617/14V6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20192050 nghìn €
26/07/202021400 nghìn €
27/12/202021300 nghìn €
09/06/202122250 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
17/06/202223150 nghìn €
26/12/202223125 nghìn €
22/06/202324300 nghìn €
18/12/202324350 nghìn €
13/06/202425350 nghìn €
04/12/202425400 nghìn €
02/06/202526375 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
20/05/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/06/2025Daejeon Hana CitizenGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
04/01/2023Dinamo ZagrebDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2022Ulsan HD FCDinamo ZagrebCho mượn—
09/01/2022Dinamo Zagreb IIUlsan HD FCChuyển nhượng—
29/06/2021Slaven BelupoDinamo Zagreb IICho mượn—
11/02/2021Dinamo Zagreb IISlaven BelupoChuyển nhượng—
10/02/2021NK Istra 1961Dinamo Zagreb IICho mượn—
28/09/2020Dinamo Zagreb IINK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/01/2020Ulsan HD FCDinamo Zagreb IIHết hạn mượn 0.272M €272 nghìn €
17/01/2020Dinamo Zagreb IIUlsan HD FCCho mượn—
30/06/2018Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
29/01/2018Ulsan HD FCDinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
04/01/2018Ulsan Hyundai Horang-i U18Ulsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2014Ulsan Hyundai U15Ulsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2011Korean high school teamUlsan Hyundai U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com