
Kim Hyeong-keun
Thủ mônKOR
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kim Hyeong-keun là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 2 | 3 | 2 | 7/32 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 10/26 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 10/21 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 11/22 | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 90 | 2 | 1 | 0 | 10/22 | 0 | 1/1 | — | 5,50 |
| 19/07/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 3/12 | 0 | — | — | 4,57 |
| 11/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 11/32 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 04/07/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 13/28 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 12/30 | 0 | — | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Jeju SK FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Seoul E-Land FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Busan I Park | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Yeungnam University | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gyeongnam FC U18 | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Jeonnam Dragons U15 | Gyeongnam FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Jeonnam Dragons Youth | Jeonnam Dragons U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 154
- Chỉ số 222
- Chỉ số 460
- Chỉ số 343