
Kim Hyeon-Yeob là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
976Phút
28Cứu thua
43%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 12 | 10 | 976 | 28 | 10 | 14 | 43% | 100% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 976 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/242 (43%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 79/213 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 2/2 | — | 7,03 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 5/21 | 0 | — | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 90 | 2 | 3 | 2 | 7/27 | 0 | 2/2 | V | 5,87 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 11/28 | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 2 | 3 | 0 | 17/31 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 22/07/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 2-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 11/20 | 0 | — | — | 6,69 |
| 19/07/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-3 | 31 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | — | — | 5,41 |
| 11/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2023 | Myongji University | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sangju Sangmu Phoenix U18 | Myongji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gyeongbuk Yeongdeok High School | Sangju Sangmu Phoenix U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dongnae Middle School | Gyeongbuk Yeongdeok High School | Chuyển nhượng | — |