
Kim Hyeon-ug là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 11 | 1 | 292 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/148 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | — | — | 7,17 |
| 04/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 05/05/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 2/2 | — | 6,94 |
| 26/04/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 375 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Jeonnam Dragons | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.534824M € | 534 nghìn € |
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Jeonnam Dragons | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2020 | Gangwon FC | Jeonnam Dragons | Hết hạn mượn 0.229105M € | 229 nghìn € |
| 09/01/2019 | Jeju SK FC | Gangwon FC | Hết hạn mượn 0.183284M € | 183 nghìn € |
| 31/12/2016 | Hanyang University | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dongnae High School (-2007, 2012-) | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Milseong Middle School | Dongnae High School (-2007, 2012-) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Miryang Milsung Football SC U12 | Milseong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực42