Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Gyeong-jae

Jeonnam DragonsHậu vệKOR
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kim Gyeong-jae là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—665150001187%35%206,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/325 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/37 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/39 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Gyeong-jae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0690000040/4612/4—7,34
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0900000155/5901/5—7,34
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2900000035/4402/5—6,38
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2900011037/4314/11—6,72
16/05/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 2-2860000063/7315/12V5,84
10/05/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 0-0900000055/6000/2V6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €20172024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172475 nghìn €
31/01/201925150 nghìn €
31/07/201926450 nghìn €
28/12/201926550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
22/06/202026400 nghìn €
20/12/202027325 nghìn €
21/06/202127300 nghìn €
25/12/202128425 nghìn €
17/06/202228400 nghìn €
26/12/202229350 nghìn €
21/06/202329300 nghìn €
18/12/202330250 nghìn €
13/06/202430200 nghìn €
04/12/202431200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com