
Kim Gun-hee là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
8Đá chính
1.077Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
12/19Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 7 | 954 | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 65% | 48% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 954 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/261 (65%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/185 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 15/18 | 0 | 4/7 | — | 6,99 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 5/10 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 9/21 | V | 6,62 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/31 | 0 | 13/19 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 5/7 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/15 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 7/17 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực54