Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Gun-hee

Gangwon FCTiền đạoKOR
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kim Gun-hee là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
8Đá chính
1.077Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
12/19Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—117100000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—105200000——006,10
K League 12026—247954201191265%48%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 954 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/261 (65%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/185 (48%)
Không chiến thắng / thua
57 / 57
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 38
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Gun-hee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-124003104/402/4—6,60
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-0891043015/1804/7—6,99
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-145000004/605/10—6,70
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2450011010/1012/6—6,50
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1900020014/2309/21V6,62
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0891032122/31013/19——
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-029000005/1015/7—6,60
26/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2330000312/1513/3—7,20
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3690000018/2317/17—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €20172024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201722200 nghìn €
31/01/201923150 nghìn €
31/07/20192475 nghìn €
28/12/201924175 nghìn €
22/06/202025225 nghìn €
20/12/202025300 nghìn €
21/06/202126450 nghìn €
25/12/202126425 nghìn €
17/06/202227400 nghìn €
05/01/202327400 nghìn €
27/06/202328400 nghìn €
21/02/202429350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com