
Kim Geon-Oh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Tiểu sử Kim Geon-Oh
Kim Geon-Oh là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Ansan Greeners FC, mang quốc tịch South Korea và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 10 trận tại Korean K League 2 với tổng 561 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2024). Trước đó, ngày 01/07/2025, cầu thủ chuyển từ Jeonnam Dragons đến Ansan Greeners FC. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 8 | 561 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 56% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/259 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 5/8 | — | 6,15 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 2/3 | — | 6,13 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/62 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 3/5 | — | 6,32 |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 3 | 8/12 | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Jeonnam Dragons | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Yonsei University | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SOL FC U18 | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gwangmyeong Middle School | SOL FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Goyang Muwon FC U12 | Gwangmyeong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực24