Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Dong-Min

Yongin FCTiền vệKOR
21Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Kim Dong-Min là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—10100000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Dong-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 1-2dự bị00000—0———
19/07/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 0-3dự bị00000—0———
04/07/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1dự bị00000—0———
04/04/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2dự bị00000—0———
22/03/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20231850 nghìn €
13/06/20241950 nghìn €
04/12/202419—
20/10/20252050 nghìn €
15/12/20252025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Pohang SteelersYongin FCHết hạn mượn—
31/12/2023Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2020—Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2017——Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com