
Kim Dong-jun là thủ môn 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
93Cứu thua
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 32 | 2.880 | 93 | 32 | 58 | 67% | 100% | 2 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 93
- Đấm bóng
- 32
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 25
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/838 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 179/444 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/26 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/30 | 0 | — | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 90 | 7 | 4 | 0 | 16/29 | 0 | 2/2 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/23 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | — | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 21/21 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 2 | 3 | 2 | 16/29 | 0 | 3/3 | — | 6,88 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/26 | 0 | — | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | — | — | 7,25 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 90 | 2 | 2 | 2 | 14/27 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/03/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 375 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 525 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 525 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | Daejeon Hana Citizen | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Seongnam FC | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.775M € | 775 nghìn € |
| 01/02/2016 | Yonsei University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Suncheon FC U15 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 160
- Chỉ số 249
- Chỉ số 464
- Chỉ số 351