
Kim Dong-Jin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.091Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2091Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 23 | 2.001 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 80% | 51% | 3 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.001 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 554/689 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/56 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/66 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/147 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 50
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/8 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/23 | 3 | 5/7 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/37 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/2 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 0 | 2/7 | — | 6,32 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 1 | 6/13 | — | 5,26 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Gyeongnam FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Daegu Football Club | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Ansan Mugunghwa FC | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Asan Mugunghwa | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Daegu Football Club | Ansan Mugunghwa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Daegu Football Club | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ajou University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Andong High School | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Jeonnam Dragons U15 | Andong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Daegu Sinhung Elementary School | Jeonnam Dragons U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực34