Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Dong-Jin

FC AnyangHậu vệKOR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kim Dong-Jin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.091Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2091Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—24232.0011008580%51%305,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.001 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
554/689 (80%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
13/56 (23%)
Chuyền dài chính xác
31/66 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
10
Phá bóng
72
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/147 (51%)
Không chiến thắng / thua
30 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 50
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
252
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Dong-Jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-0900000024/3124/8——
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1900011216/2335/7—6,60
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1900020233/3711/2—6,30
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3450000013/1712/2——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1900000126/3402/7—6,32
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-19000004/60——6,31
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7900000129/4116/13—5,26
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724200 nghìn €
28/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
22/06/202027350 nghìn €
20/12/202027350 nghìn €
21/06/202128375 nghìn €
25/12/202128400 nghìn €
17/06/202229400 nghìn €
26/12/202229425 nghìn €
22/06/202330375 nghìn €
18/12/202330350 nghìn €
13/06/202431325 nghìn €
04/12/202431350 nghìn €
02/06/202532300 nghìn €
15/12/202532250 nghìn €
20/05/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021Gyeongnam FCFC AnyangChuyển nhượng—
04/01/2021Daegu Football ClubGyeongnam FCChuyển nhượng—
12/08/2019Ansan Mugunghwa FCDaegu Football ClubCho mượn—
11/08/2019Asan MugunghwaDaegu Football ClubCho mượn—
01/01/2018Daegu Football ClubAnsan Mugunghwa FCChuyển nhượng—
31/12/2017Daegu Football ClubAsan MugunghwaChuyển nhượng—
31/12/2013Ajou UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2010Andong High SchoolAjou UniversityChuyển nhượng—
31/12/2007Jeonnam Dragons U15Andong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2004Daegu Sinhung Elementary SchoolJeonnam Dragons U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com