
Kim Dong-Jin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
26Đá chính
2.201Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,50 |
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 25 | 2.097 | 0 | 0 | 3 | 15 | 0 | 86% | 61% | 4 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.097 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 998/1160 (86%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/44 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/109 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/154 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/63 | 2 | 4/5 | V | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 0 | 4/6 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/6 | V | 6,15 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/30 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 6/9 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/74 | 1 | 2/4 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/59 | 2 | 2/7 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 0 | 2/5 | — | 7,01 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 55/58 | 0 | 2/3 | — | 7,77 |