Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Dong-hyun

Bucheon FC 1995Tiền vệKOR
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kim Dong-hyun là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—102400000——00—
K League 12026—1033960002082%37%206,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/127 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/32 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Dong-hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026K League 1@ Incheon United ClubB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-2dự bị00000—0———
26/07/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1dự bị00000—0———
22/07/2026K League 1vs FC AnyangB 2-3190000015/1600/2—5,81
04/07/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2180010211/1101/3V6,20
17/05/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-0dự bị00000—0———
13/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-045001003/402/6—6,60
10/05/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-1300000012/1500/2—6,12
05/05/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1590000110/1702/5—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242125 nghìn €
13/06/202421125 nghìn €
04/12/202421125 nghìn €
02/06/202522125 nghìn €
15/12/202523125 nghìn €
20/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2024Kwangwoon UniversityBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/12/2020Seogwipo High SchoolKwangwoon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019Jeju SK U18Seogwipo High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2017Jeju SK U15Jeju SK U18Chuyển nhượng—
31/12/2014UnknownJeju SK U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com