
Kim Dong-hyeon là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 19 | 9 | 792 | 2 | 0 | 1 | 19 | 5 | 87% | 56% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/453 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/51 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/53 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 3/3 | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 39/46 | 0 | 1/3 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/40 | 1 | 3/5 | — | 7,11 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 42/44 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gangwon FC | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Gangwon FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Seongnam FC | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Pohang Steelers | Seongnam FC | Hết hạn mượn 0.315M € | 315 nghìn € |
| 30/12/2018 | Gwangju Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 01/02/2018 | Pohang Steelers | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Chung-Ang University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pohang Steelers U18 | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Uijeongbu Singok Elementary School | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực50