Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Dong-hyeon

Gangwon FCTiền vệKOR
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Kim Dong-hyeon là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
K League 12026—19979220119587%56%005,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/453 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
31/51 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/53 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Dong-hyeon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-11000013/30———
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-0610000054/5812/3—6,60
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-012000007/901/1——
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1450000015/1800/1—6,55
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2270020121/2503/3—5,80
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1560020026/3001/2—6,25
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0900130139/4601/3——
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-0820021034/4013/5—7,11
26/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2901052042/4424/6—8,20
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3320000018/1911/2—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182025 nghìn €
31/01/201921250 nghìn €
31/07/201922200 nghìn €
28/12/201922200 nghìn €
22/06/202023300 nghìn €
20/12/202023550 nghìn €
21/06/202124600 nghìn €
25/12/202124650 nghìn €
17/06/202225700 nghìn €
26/12/202225800 nghìn €
22/06/202326750 nghìn €
18/12/202326700 nghìn €
13/06/202427700 nghìn €
04/12/202427800 nghìn €
02/06/202527750 nghìn €
15/12/202528800 nghìn €
20/05/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2024Gimcheon Sangmu Football ClubGangwon FCCho mượn—
15/01/2023Gangwon FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
17/01/2021Seongnam FCGangwon FCChuyển nhượng—
03/01/2019Pohang SteelersSeongnam FCHết hạn mượn 0.315M €315 nghìn €
30/12/2018Gwangju Football ClubPohang SteelersCho mượn—
01/02/2018Pohang SteelersGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Chung-Ang UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2015Pohang Steelers U18Chung-Ang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2009Uijeongbu Singok Elementary SchoolPohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com