
Kim Dong-Hwa là thủ môn 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Kim Dong-Hwa
Kim Dong-Hwa là thủ môn của Gwangju Football Club, mang quốc tịch South Korea và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, sinh ngày 07/05/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1080 phút thi đấu, 51 lần cứu thua và điểm trung bình 5,97. Tại K League 1 mùa 2026, Kim Dong-Hwa ghi nhận 11 trận và 1 kiến tạo, còn giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 16/01/2025, từ Sun Moon University đến Gwangju Football Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
51Cứu thua
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 51 | 5 | 10 | 74% | 57% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 51
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/412 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/164 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/31 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/43 | 0 | 0/1 | V | 5,80 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 47/54 | 0 | — | — | 5,60 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 90 | 8 | 1 | 2 | 25/37 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 10 | 0 | 1 | 25/37 | 0 | — | — | 8,35 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |