
Kim Dong-heon là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Tiểu sử Kim Dong-heon
Kim Dong-heon là thủ môn của câu lạc bộ Incheon United Club, mang quốc tịch South Korea và hiện 29 tuổi, sinh ngày 03/03/1997. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh có 27 trận ra sân, 59 cứu thua và 2260 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,81. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 450 nghìn €, còn mức cao nhất là 600 nghìn € vào năm 2025. Anh cao 186 cm và nặng 86 kg, còn lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Gimcheon Sangmu Football Club sang Incheon United Club vào ngày 16/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.350Phút
65Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 27 | 2.350 | 65 | 8 | 21 | 72% | 84% | 1 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.350 phút · điểm TB 5,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 65
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/816 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 139/347 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 32/51 | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 39/47 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 29/45 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 18/30 | 0 | 0/1 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | — | — | 6,56 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | — | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 17/12/2023 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Yong In University | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Incheon United U18 | Yong In University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Incheon United U15 | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Gimpo Yanggok Elementary School | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 157
- Chỉ số 244
- Chỉ số 454
- Chỉ số 352