
Kim Do-Hyun là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Tiểu sử Kim Do-Hyun
Kim Do-Hyun là tiền đạo 22 tuổi của Gangwon FC, mang quốc tịch South Korea. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 63 kg, và giá trị thị trường là 150 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, Kim Do-Hyun có 24 trận ra sân với 1434 phút thi đấu và điểm trung bình 5,88. Ở K League 1 mùa 2026, cầu thủ có 22 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Busan I Park đến Gangwon FC vào ngày 16/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.524Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| K League 1 | 2026 | — | 22 | 12 | 1.329 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 76% | 53% | 3 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/61 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.329 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/472 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/61 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/171 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 60
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Phnom Penh Crown FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 2 | 8/14 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 5/7 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 2 | 8/17 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 2 | 6/11 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 4/9 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 5/8 | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 6/9 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Busan I Park | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Ulsan HD FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chungbuk Cheongju FC | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Ulsan HD FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ulsan Hyundai U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Guri Buyang Elementary School | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh48
- Thể lực34