
Kim Dickson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ariana.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 6 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 206 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 24 | 10 nghìn € |
| 29/07/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Orebro SK | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Torslanda IK | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Vänersborgs IF | Torslanda IK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Assyriska BK | Vänersborgs IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Vänersborgs IF | Assyriska BK | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Kortedala IF | Vänersborgs IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | GSD Di Benedetto Trinitapoli | Kortedala IF | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Kortedala IF | GSD Di Benedetto Trinitapoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Stenungsunds IF | Kortedala IF | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2019 | Gais U19 | Stenungsunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Lärje-Angereds IF (- 2018) | Gais U19 | Chuyển nhượng | — |