
Kim Dae-Woo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.590Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 20 | 1.590 | 0 | 0 | 3 | 16 | 3 | 80% | 51% | 5 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.590 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/568 (80%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/158 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 58
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/25 | 1 | 4/10 | — | 5,90 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/42 | 3 | 6/11 | V | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/32 | 0 | 4/7 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 5/8 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 2/5 | V | 7,40 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 1 | 6/12 | — | 6,82 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gangwon FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Soongsil University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hanyang Science and Technology High School | Soongsil University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gyeongju Musan FC U15 | Hanyang Science and Technology High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Gyeongju Musan FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Samho Elementary School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Suncheon Jungang Elementary School | Samho Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực36