Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Dae-Woo

Daegu Football ClubTiền vệKOR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kim Dae-Woo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.590Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—23201.59000316380%51%506,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.590 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
459/568 (80%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
21/42 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
25
Phá bóng
35
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/158 (51%)
Không chiến thắng / thua
21 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 58
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Dae-Woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 4-2dự bị00000—0———
17/10/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-2890010218/2514/10—5,90
04/09/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 0-0950010235/4236/11V—
28/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1900010230/3204/7—6,61
22/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1450000112/1625/8—6,65
16/08/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0900110210/1412/5V7,40
07/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCT 1-0900000231/3516/12—6,82
01/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-5dự bị00000—0———
25/07/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 1-2610000019/2224/9—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20212050 nghìn €
21/06/202120125 nghìn €
25/12/202121325 nghìn €
17/06/202221350 nghìn €
26/12/202222300 nghìn €
21/06/202322275 nghìn €
18/12/202323250 nghìn €
13/06/202423275 nghìn €
04/12/202424250 nghìn €
02/06/202524300 nghìn €
15/12/202525250 nghìn €
09/06/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gangwon FCDaegu Football ClubChuyển nhượng—
06/01/2021Soongsil UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2018Hanyang Science and Technology High SchoolSoongsil UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Gyeongju Musan FC U15Hanyang Science and Technology High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2014UnknownGyeongju Musan FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2012Samho Elementary SchoolUnknownChuyển nhượng—
31/12/2009Suncheon Jungang Elementary SchoolSamho Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com