Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Dae-won

Gangwon FCTiền đạoKOR
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kim Dae-won là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.681Phút
10Bàn thắng
8Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
25/65Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—1112000000——106,30
K League 12026—30302.5611038652575%37%606,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.561 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
25/65
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
39
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
14
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/43
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/7
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
694/916 (75%)
Chuyền quyết định
92
Tạt bóng chính xác
72/251 (28%)
Chuyền dài chính xác
19/51 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
21

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/189 (37%)
Không chiến thắng / thua
8 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 97
Bị tước bóng
39
Mất quyền kiểm soát
517
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Dae-won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-1901042422/2701/5—7,35
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-0901011331/3911/5—7,40
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0900010326/3124/7V—
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2901132330/3746/9V7,30
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1900011220/2523/11—6,25
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-0900040524/3002/5—6,34
26/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2900174736/4501/3—7,70
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3900010023/3100/3—5,90
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2900121426/3311/4—7,63

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172075 nghìn €
31/01/201921500 nghìn €
31/07/201922600 nghìn €
28/12/201922700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
22/06/202023650 nghìn €
20/12/202023650 nghìn €
21/06/202124600 nghìn €
25/12/202124750 nghìn €
17/06/202225800 nghìn €
26/12/202225900 nghìn €
21/06/202326850 nghìn €
18/12/202326800 nghìn €
13/06/202427800 nghìn €
04/12/202427900 nghìn €
02/06/202528800 nghìn €
15/12/202528700 nghìn €
20/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/06/2025Gimcheon Sangmu Football ClubGangwon FCCho mượn—
17/12/2023Gangwon FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
07/02/2021Daegu Football ClubGangwon FCHết hạn mượn 0.593573M €593 nghìn €
31/12/2015Boin High SchoolDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2012Soongsil Middle SchoolBoin High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com