
Kim Chan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
735Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
367Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 10 | 735 | 2 | 0 | 3 | 25 | 8 | 73% | 41% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/197 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/115 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 39
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | V | 6,54 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | 4/9 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 5/11 | — | 6,52 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 3-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 3/9 | — | 6,28 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,69 |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/10/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Busan I Park | Cho mượn | — |
| 28/04/2024 | Busan I Park | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Pohang Steelers | Busan I Park | Hết hạn mượn 0.371367M € | 371 nghìn € |
| 30/12/2021 | Chungnam Asan | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Pohang Steelers | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Daejeon Hana Citizen | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Pohang Steelers | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pohang Steelers Youth | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daejeon Hana Citizen Youth | Pohang Steelers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực46