Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Byong-Oh

Hwaseong FCTiền đạoKOR
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kim Byong-Oh là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.086Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—22161.08620215468%35%105,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
17

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/145 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/82 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Byong-Oh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3580000110/1116/8—6,70
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-153000005/922/2——
20/09/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-068001005/801/5——
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1900000—00/5—6,50
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-126003014/401/8V6,32
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-165000007/701/2—6,58
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-057002015/901/1—6,53
07/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-011000003/30——6,49
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-165010024/715/10—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201728300 nghìn €
31/01/201929150 nghìn €
31/07/201930225 nghìn €
28/12/201930225 nghìn €
22/06/202030400 nghìn €
20/12/202031350 nghìn €
21/06/202131200 nghìn €
25/12/202132200 nghìn €
17/06/202232175 nghìn €
14/08/202233150 nghìn €
22/01/202333125 nghìn €
18/10/202334—
19/06/202434100 nghìn €
04/12/202435100 nghìn €
02/06/202535100 nghìn €
15/12/202536100 nghìn €
09/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com