Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kilyan Veniere

FC AnnecyTiền vệFRA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kilyan Veniere là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—611480003270%40%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/51 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kilyan Veniere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs NancyB 1-225000007/1000/5—5,89
10/10/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-09001115/712/2—7,09
19/09/2026Ligue 2vs DijonB 1-220000019/901/4—6,10
12/09/2026Ligue 2@ GuingampB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2vs MetzH 1-161002118/1525/11—7,61
25/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-010000003/411/1—6,83
09/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-023000004/622/4—6,86
11/04/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 0-014000002/523/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20251850 nghìn €
01/06/20251850 nghìn €
10/12/20251950 nghìn €
25/05/202619100 nghìn €
20/09/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/12/2024Andrézieux-Bouthéon FC U19FC AnnecyChuyển nhượng—
30/06/2024Andrézieux-Bouthéon FC U18Andrézieux-Bouthéon FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Saint Etienne U17Andrézieux-Bouthéon FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2022AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Andrézieux-Bouthéon FC JugendAS Saint-Étienne YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com