
Kilian Toscano
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Kilian Toscano là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
39Trận ra sân
27Đá chính
2.295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 18 | 1.606 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 84% | 52% | 6 | 0 | 6,49 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 333 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 40% | 2 | 0 | 6,25 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 266 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 73% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.606 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 470/555 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/53 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/140 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 61
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/110 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/122 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/30 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 4/5 | — | 6,45 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,65 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 6 | 7/13 | V | 6,35 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | V | 6,11 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 3 | 3/6 | V | 6,29 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 4 | 4/6 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 4/5 | — | 6,92 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/09/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.