
Kilian Jakob là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 396 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 67% | 53% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 36% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/133 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 4 | 4/11 | — | 6,09 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/29 | 3 | 4/8 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 3/7 | — | 5,59 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 1/4 | V | 5,80 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/01/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/08/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/02/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | TSV 1860 München | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Erzgebirge Aue | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Karlsruher SC | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | FC Augsburg Youth | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Te Cu Kukuh Atta Seip | FC Augsburg Youth | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | FC Augsburg Youth | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Augsburg | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | TSV 1860 München | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München II | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Dreistern Neutrudering Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực33