
Kiko Pereira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 55% | 3 | 0 | 2,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 2,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/72 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 3/6 | V | 6,04 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 4/8 | V | 5,92 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 4/6 | — | 5,97 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 5/6 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 5,96 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực43