Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kiko

33Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kiko là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.

Tiểu sử Kiko

Kiko là hậu vệ của câu lạc bộ Anorthosis Famagusta FC, hiện 33 tuổi và mang quốc tịch Portugal. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 540 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại giải Cypriot First Division. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại của cầu thủ là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6654021000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/201219300 nghìn €
03/08/201421300 nghìn €
16/02/201522400 nghìn €
30/06/201522400 nghìn €
13/03/201623400 nghìn €
10/10/201623350 nghìn €
07/09/201724250 nghìn €
22/02/201825225 nghìn €
28/06/201825350 nghìn €
11/02/201926250 nghìn €
28/06/201926300 nghìn €
05/01/202026450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
05/10/202027600 nghìn €
13/05/202128500 nghìn €
10/01/202228450 nghìn €
19/06/202229400 nghìn €
09/01/202329400 nghìn €
30/05/202330300 nghìn €
27/12/202330275 nghìn €
25/03/202431250 nghìn €
16/05/202431250 nghìn €
08/12/202431250 nghìn €
28/05/202532225 nghìn €
22/12/202532200 nghìn €
01/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com