
Kiko Bondoso là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 260 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83% | 42% | 1 | 0 | 5,54 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/74 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 5/8 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 0/4 | V | 6,78 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 3/8 | — | 6,16 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 475 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Maccabi Tel Aviv | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rio Ave | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Maccabi Tel Aviv | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Vizela | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lusitano Vildemoinhos | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CR Ferreira Aves | Lusitano Vildemoinhos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Moimenta da Beira | CR Ferreira Aves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Moimenta da Beira U19 | Moimenta da Beira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Academico Viseu U19 | Moimenta da Beira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CDR Moimenta da Beira Sub-17 | Academico Viseu U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực33