
Kieza là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Desportiva Ferroviaria.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2009 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/06/2010 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/09/2010 | 24 | — |
| 01/07/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/12/2012 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/05/2013 | 26 | 825 nghìn € |
| 29/05/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/07/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 06/02/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/05/2015 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2015 | 28 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2015 | 29 | 1,6 triệu € |
| 26/05/2016 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2016 | 30 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 33 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 675 nghìn € |
| 11/08/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 02/12/2021 | 35 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực46
- Kỹ thuật41